Bản dịch của từ 韦驮天 trong tiếng Anh

韦驮天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦驮天 (Danh từ)

wéi tuó tiān
01

Wei Tuo (Skanda) — a Buddhist guardian deity, protector of the Dharma often depicted at temple entrances

见“韦驮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦驮天

wéi

tuó

tiān

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦娘
驮价
驮垛
驮子
驮家
驮户
天一
天一阁
天丁
天上人间
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép