Bản dịch của từ 韧带 trong tiếng Anh
韧带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
韧带 (Danh từ)
【rèn dài】
01
A tough, elastic band of connective tissue that connects bones and stabilizes certain internal organs such as the liver, spleen, and kidneys.
白色带状的结缔组织,质坚韧,有弹性,能把骨骼连接在一起,并能固定某些脏器如肝、脾、肾等的位置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韧带
rèn
韧
dài
带
Các từ liên quan
韧干
韧性
韧战
带下
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
- Các biến thể:
- 韌, 肕, 靭, 靱
- Hình thái radical:
- ⿰,韦,刃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牣
䀼
軔
㠴
仭
㤛
屻
妊
任
絍
䀔
釰
韦
韪
韩
韬
韫
韨
即
宑
忐
芵
秂
阸
忴
亊
𠈀
𠙄
酉
佥
坚韧
韧性
柔韧
韧带
韧劲
强韧
韧体
老韧
韧皮
韧皮部
