Bản dịch của từ 韩服 trong tiếng Anh
韩服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
韩服 (Danh từ)
【hán fú】
01
Traditional Korean clothing, known as hanbok, characterized by vibrant colors and simple lines.
韩国的传统服装。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韩服
hán
韩
fú
服
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 韓, 㙔, 𡋶, 𩏑
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凾
嵅
甝
崡
䈄
韓
肣
浛
虷
鋡
䨡
圅
韫
韪
韬
韧
韦
韨
絧
𠌁
㴫
堶
喃
婺
割
筒
葶
㮂
椉
剴
韩国
韩语
韩文
韩元
韩愈
韩流
韩信
南韩
韩非
韩寒
