Bản dịch của từ 韬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

(Danh từ)

tāo
01

Sheath or scabbard (covering for a bow or sword); a case that conceals a weapon

弓或剑的套子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To hide; to conceal (often used metaphorically, e.g., conceal one's abilities or intentions)

比喻隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Military strategy; the art/theory of using troops

兵法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

韬
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
韜, 轁, 弢, 鞱, 𨌨, 𩊹, 𩏋, 𩏍
Hình thái radical:
⿰,韦,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép