Bản dịch của từ 韰 trong tiếng Anh
韰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
韰 (Tính từ)
【xiè】
01
A Chinese surname.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Rapid; swift.
迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(In phrase ~果) Narrow-minded but decisive in action.
〔~果〕心胸偏狭而行为果敢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 薤, 𩐂
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,韭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韭
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一ノフ丶フ丶丨一一一丨一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炧
榝
卸
伳
澥
㞒
谢
屟
㴬
亵
榭
躞
䪟
䪞
韮
韱
䪤
䪥
韲
韭
韯
䪢
䪠
䪡
黈
橀
㵗
嬙
薃
燤
㡤
龍
磢
㜪
嬠
濖
