Bản dịch của từ 音 trong tiếng Anh
音
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
音 (Danh từ)
【yīn】
01
News; tidings; information (often about someone's situation or events)
信息;消息
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sound; spoken sound or syllable (speech sound)
特指语音或音节
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sound; tone; voice; musical note
声音;乐音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Musical note; sound (as in a musical tone)
音符
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
音 (Động từ)
【yīn】
01
To read (a character's pronunciation); pronounce
读 (某音)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 𤶴, 𪛏, 𦂺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諲
喑
荫
婣
㧢
霒
駰
氤
銦
阴
茵
垔
韽
韴
䪯
響
䪪
䪭
䪨
䪬
韷
䪮
韶
韼
枮
昞
䄁
洴
枻
䑣
柙
㢥
鿍
栂
㸖
哪
音乐
发音
声音
录音
拼音
抖音
语音
谐音
音响
噪音
