Bản dịch của từ 韵书 trong tiếng Anh
韵书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
韵书 (Danh từ)
【yùn shū】
01
A rhyming dictionary used for composing poems, listing characters with the same rhyme or sound.
为写作韵文押韵用的同韵、同音字典,如《广韵》、《集韵》、《中原音韵》等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韵书
yùn
韵
shū
书
Các từ liên quan
韵主
韵事
韵人
韵友
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 韻, 𡁩
- Hình thái radical:
- ⿰,音,匀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枟
餫
鞰
鄆
榅
菀
韻
貟
孕
㚺
蕴
惲
頀
韽
韴
䪬
音
韶
韸
響
䪭
䪮
䪪
響
蓄
碈
勦
㼴
嫇
滍
馲
䅙
甆
暛
腝
㦹
韵母
韵味
神韵
押韵
韵腹
韵律
风韵
叠韵
韵尾
音韵
