Bản dịch của từ 韵文 trong tiếng Anh

韵文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

韵文 (Danh từ)

yùn wén
01

A literary genre characterized by rhythm and rhyme, such as poetry, songs, and verses, distinct from prose.

有节奏韵律的文学体裁,也指用这种体裁写成的文章,包括诗、词、歌、赋等 (区别于'散文')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韵文

yùn

wén

Các từ liên quan

韵主
韵书
韵事
韵人
文丈
文不加点
文不对题
文丐
韵
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
韻, 𡁩
Hình thái radical:
⿰,音,匀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép