Bản dịch của từ 韵母 trong tiếng Anh

韵母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

韵母 (Danh từ)

yùn mǔ
01

The final part of a Chinese syllable after the initial consonant (initial) and tone, consisting of the vowel and possible ending consonants; also called the rhyme or nucleus.

汉语字音中声母、字调以外的部分韵母又可以分成韵头 (介音)、韵腹 (主要元音)、韵尾三部分如'娘'niáng的韵母是iang, 其中i是韵头,a是韵腹,ng是韵尾每个韵母一定有韵腹,韵头和韵 尾则可有可无如'大'dà的韵母是a, a是韵腹,没有韵头、韵尾;'瓜'guā的韵母是ua,其中u是韵头,a是韵 腹,没有韵尾;'刀'dāo的韵母是ao, 其中a是韵腹,o是韵尾,没有韵头参看〖声母〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韵母

yùn

Các từ liên quan

韵主
韵书
韵事
韵人
母临
母亲
母亲河
母以子贵
韵
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
韻, 𡁩
Hình thái radical:
⿰,音,匀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép