Bản dịch của từ 韵目 trong tiếng Anh

韵目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

韵目 (Danh từ)

yùn mù
01

A rhyme index; a catalog in rhyme books that groups characters by the same rhyme, each rhyme marked by a representative character arranged in order.

韵书把同韵的字归为一部,每韵用一个字标目,按次序排列,如通用的诗韵上平声分为一 东、二冬、三江、四支等,叫做韵目

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韵目

yùn

Các từ liên quan

韵主
韵书
韵事
韵人
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
韵
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
韻, 𡁩
Hình thái radical:
⿰,音,匀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép