Bản dịch của từ 韺韶 trong tiếng Anh

韺韶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

韺韶 (Danh từ)

yīng sháo
01

A classical/canonical reference to two works or musical pieces: namely 《》 and 《》; found in ancient textual glosses

即《韶》《韺》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韺韶

yīng

sháo

韺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰音英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép