Bản dịch của từ 韻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

(Danh từ)

yùn
01

Harmonious and pleasant sound

(形聲。从音,員聲。本義:和諧悅耳的聲音)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Musical sound

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rhyme in poetry

詩賦中的韻腳或押韻的字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Rhyme (final in phonetics)

歸本於喉的音。即語音學所稱的韻母。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Charm; poise

氣韻;風度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yùn
01

Charm

風韻雅緻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Beautiful

美,標緻?

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

韻
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
勻, 均, 韵, 𡁩, 𡅙, 𧥺
Hình thái radical:
⿰,音,員
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép