Bản dịch của từ 響 trong tiếng Anh
響
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
響 (Động từ)
【xiǎng】
01
To make sound or noise; to produce a sound
见“响”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 㗽, 响, 薌, 𡨇, 𡪆, 𡪥, 𥖡, 𧬰, 𩐢, 𩐿, 響, 響
- Hình thái radical:
- ⿱,鄉,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフノ丶フ一一フ丶フ丨丶一丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖮
亯
饷
想
㗽
饟
䊑
享
晑
𠅠
响
銄
䪪
響
韼
韶
音
韴
韺
韷
頀
韹
響
䪮
䱻
䶍
獽
饗
㦨
𠓿
鳜
蘌
嚸
鬪
醵
醷
