Bản dịch của từ 頁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

(Danh từ)

01

(Pictograph: Small seal script form. Top is 'head' (), bottom is 'person' (), original character for 'head'. Also a radical related to head and face.)

(象形。小篆字形。上面是“首”,下面是“人”,“頭”的本字。本讀xié。“頁”是漢字的一個部首。從“頁”的字都與頭面有關。①本義:人頭。②引申義:書頁)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Page; leaf (as in a leaf of a book).

書頁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Measure word for pages.

量詞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

One side of a printed sheet in books, magazines, or documents.

一般指兩面印刷的書籍、雜誌、資料等印刷品的一張紙的一面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A sheet of paper in books, magazines, newspapers, letters, or similar items.

也指書籍、雜誌、報紙、信件或類似物件的一張紙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

頁
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
䈎, 页, 𩑋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép