Bản dịch của từ 項 trong tiếng Anh
項
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
項 (Danh từ)
【xiàng】
01
Term (in algebra)
代數中不用加、減號連接的單式。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Back part of a hat
冠的後部
Ví dụ
03
Nape; nape of the neck
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Sum (of money)
款項。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Xiang state (ancient state)
春秋時國名。在今河南省項城縣東北
Ví dụ
07
(Phono-semantic compound: from 頁 head, 工 sound; original meaning: back of the neck)
(形聲。从頁,工聲。从頁,與頭有關。本義:脖子的後部)
Ví dụ
08
Neck
泛指人頸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
