Bản dịch của từ 頍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuǐ
01

The pointed tip of a hat (sometimes leaning forward).

帽顶尖尖(一说前倾)的样子:“有~者弁,实维伊何。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient hair ornament used to bind hair and secure a crown.

古代用以束发固冠的发饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To raise one's head.

抬头。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頍
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUY】
Các biến thể:
𩒩, 𩓗
Hình thái radical:
⿰,支,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép