Bản dịch của từ 頍 trong tiếng Anh
頍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
頍 (Danh từ)
【kuǐ】
01
The pointed tip of a hat (sometimes leaning forward).
帽顶尖尖(一说前倾)的样子:“有~者弁,实维伊何。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ancient hair ornament used to bind hair and secure a crown.
古代用以束发固冠的发饰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To raise one's head.
抬头。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
