ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
頍弁
Bảng phân tích âm vị 頍
Kuǐ
A crown or ceremonial headgear symbolizing authority or honor
指冠冕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kuǐ
頍
biàn
弁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép