ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
頍然
Bảng phân tích âm vị 頍
Kuǐ
Bearing the appearance of wearing a crown; showing a dignified and majestic posture as if crowned.
戴冠貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kuǐ
頍
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép