Bản dịch của từ 頑 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

(Danh từ)

wán
01

Ferocious person

兇惡的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phono-semantic) log that is hard to split

(形聲。從頁(xié),元聲。從頁。本義:難劈開的囫圇木頭)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stupid and stubborn person; diehards

愚頑之人;頑固派。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Difficult-to-split log

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

wán
01

Insensate; stupid

頭腦遲鈍; 愚蠢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Violent

強暴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Perfectly round

引申爲渾圓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Headstrong; stubborn

頑固,不馴服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Hard

堅硬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Firm

堅強

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Coarse and blunt

粗鈍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

wán
01

Be greedy for

貪。通「忨」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Play

同「玩」。遊戲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頑
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
䪲, 顽
Hình thái radical:
⿰,元,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép