Bản dịch của từ 頑 trong tiếng Anh
頑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
頑 (Danh từ)
Ferocious person
兇惡的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic) log that is hard to split
(形聲。從頁(xié),元聲。從頁。本義:難劈開的囫圇木頭)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stupid and stubborn person; diehards
愚頑之人;頑固派。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Difficult-to-split log
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
頑 (Tính từ)
Insensate; stupid
頭腦遲鈍; 愚蠢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Violent
強暴。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Perfectly round
引申爲渾圓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Headstrong; stubborn
頑固,不馴服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hard
堅硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Firm
堅強
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Coarse and blunt
粗鈍。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
頑 (Động từ)
Be greedy for
貪。通「忨」。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Play
同「玩」。遊戲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
