Bản dịch của từ 頔 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Good and beautiful

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A personal name used by ancient people

古人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

頔
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰由頁
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép