ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
頗
Bảng phân tích âm vị 頗
Pō
Leaning to one side; not straight
偏,不正:偏~。~覆。~僻。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Very, rather; quite
很,相當地;~為(wéi)。~佳。~久。~以為然。
A Chinese surname
姓。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép