Bản dịch của từ 頗 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˉN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Leaning to one side; not straight

偏,不正:偏~。~覆。~僻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Very, rather; quite

很,相當地;~為(wéi)。~佳。~久。~以為然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A Chinese surname

姓。

Ví dụ
頗
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛˉ】【PHỒ】
Các biến thể:
叵, 颇, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép