Bản dịch của từ 領 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

(Danh từ)

lǐng
01

Neck

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Outline; main point

要領。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mountain ridge; slope

山道,山坡。後作「嶺」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(形聲。从頁(xié),令聲。從「頁」,表示與頭有關。本義:脖子)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Collar; neckband

領子,衣領

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

lǐng
01

Lead

統領,居上領導指揮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hold concurrent posts

兼任

Ví dụ
03

Understand

理解, 懂得

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lead; guide

帶領;引導

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Administer

治理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Receive

接受, 受取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

領
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
嶺, 袊, 领, 領
Hình thái radical:
⿰,令,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép