Bản dịch của từ 領 trong tiếng Anh
領
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
領 (Danh từ)
【lǐng】
01
Neck
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Outline; main point
要領。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mountain ridge; slope
山道,山坡。後作「嶺」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(形聲。从頁(xié),令聲。從「頁」,表示與頭有關。本義:脖子)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Collar; neckband
領子,衣領
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
領 (Động từ)
【lǐng】
01
Lead
統領,居上領導指揮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Hold concurrent posts
兼任
Ví dụ
03
Understand
理解, 懂得
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lead; guide
帶領;引導
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Administer
治理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Receive
接受, 受取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
