ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
頝
Bảng phân tích âm vị 頝
Qiāo
Not flattering; not fawning
不媚。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép