Bản dịch của từ 頤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Rest and recuperation; to maintain or preserve health

休養,保養:~神。~養。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Classical particle without specific meaning, used for emphasis or stylistic effect

文言助詞,無義:“夥~!涉之為王沈沈者”。

Ví dụ
03

Cheeks; jaw; chin; to nourish or support

面頰,腮:支~。解(jiě)~。~指氣使。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

頤
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Các biến thể:
䨨, 頉, 頥, 顊, 颐, 𦣝, 𦣞, 𩒫, 𩠛, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép