Bản dịch của từ 頯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

(Danh từ)

kuí
01

Cheekbone (zygomatic bone)

颧骨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To protrude; to stick out

突出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頯
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỸ】
Các biến thể:
頄, 𩒶, 𩓚
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶一ノ丨一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép