Bản dịch của từ 頸 trong tiếng Anh
頸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
頸 (Danh từ)
【jǐng】
01
See also the pronunciation gěng.
另見gěng
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(形聲。从刀,巠聲。从「頁」,表示與頭有關。本義:頸項)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Neck (of objects)
器物像頸或部位相當於頸的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Neck star
一星名
Ví dụ
05
Neck
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Something resembling a neck
脖子的前面部分
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 頚, 颈, 鵛, 𧯬, 𩒍, 𩒤
- Hình thái radical:
- ⿰,巠,頁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフフ一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟼
儆
刭
井
憼
㘫
丼
坓
肼
剄
颈
汫
䪶
䫱
顮
䪾
䫰
顥
䫷
顏
䫯
頨
顐
顎
擭
毈
䯗
磨
𠔳
䞺
暺
擌
擞
翮
䳃
䭁
