Bản dịch của từ 顄 trong tiếng Anh
顄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
顄 (Động từ)
【hàn】
01
Same as '颔' (hàn): refers to the chin or lower part of the face; e.g., in the phrase '莽为人侈口蹷~.' meaning a person arrogantly opens mouth wide (like a wide chin).
同“颔”:“莽为人侈口蹷~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 𦜆, 𩔞, 𩔓
- Hình thái radical:
- ⿰,函,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丿丶乚丨一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗣
熯
䖔
垾
頷
捍
䕿
瀚
螒
鶾
㨔
㑵
䫥
頔
䫣
頋
顔
䫨
䫄
䫚
顊
䫆
䪷
顏
鎈
嬺
䳌
瀞
䳄
懭
縷
犠
黚
濜
黝
䜇
