Bản dịch của từ 顉颜 trong tiếng Anh

顉颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣˉN/AN/AN/A

顉颜 (Danh từ)

qīn yán
01

A rosy or ruddy face; a healthy, flushed complexion

红润的颜面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顉颜

qīn

yán

顉
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣˉ】【KHÂM】
Các biến thể:
頜, 顩
Hình thái radical:
⿰,金,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép