Bản dịch của từ 題 trong tiếng Anh
題

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
題 (Danh từ)
Subject; title; examination question
題目;標題
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Label
書籤;標籤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Memorial to the throne
奏章。明、清兩代公文用語之一。又指上奏。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Front
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(head marking)
《雕題交阯》——《後漢書·南蠻西南夷傳》
Mark
標誌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(形聲。从頁(xié),是聲。頁,頭。本義:額頭)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
End
物品的前端或頂端堂高數仞,榱題數尺。——《孟子》
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
題 (Động từ)
Mention
談及
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cry
鳴;叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Inscribe
書寫;題署
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Review
品評;評論
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 题, 𧡨, 𧡭
- Hình thái radical:
- ⿺,是,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
