Bản dịch của từ 題 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

(Danh từ)

01

Subject; title; examination question

題目;標題

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Label

書籤;標籤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Memorial to the throne

奏章。明、清兩代公文用語之一。又指上奏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Front

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(head marking)

《雕題交阯》——《後漢書·南蠻西南夷傳》

Ví dụ
06

Mark

標誌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

(形聲。从頁(xié),是聲。頁,頭。本義:額頭)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

End

物品的前端或頂端堂高數仞,榱題數尺。——《孟子》

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Mention

談及

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cry

鳴;叫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Inscribe

書寫;題署

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Review

品評;評論

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

題
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
题, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép