Bản dịch của từ 額 trong tiếng Anh
額
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
額 (Danh từ)
【é】
01
The forehead area of a human face, below the hair and above the eyebrows, or the corresponding part on some animals (commonly called 'forehead'): forehead; forehead horn.
人臉頭髮以下、眉毛以上的部分,或某些動物頭部大致與此相當的部位(俗稱“腦門子”):~頭。~角(jiǎo)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Plaque or tablet: door plaque, commemorative plaque.
牌匾:門~。匾~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Fixed or specified quantity: fixed number, extra, set amount, surplus, exceeding, vacancy.
規定數量:~數。~外。定~。餘~。超~。空~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
- Các biến thể:
- 頞, 頟, 额, 𩓘
- Hình thái radical:
- ⿰,客,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魤
䩹
哦
讹
鵝
峩
磀
譌
頟
囮
鵞
鹅
䫋
䪼
䪴
頥
䫛
䫘
顅
䪹
頯
顭
䪲
顐
㰐
鹱
檻
顒
瀉
䮗
嚣
鼩
儵
䴸
鞮
㯺
