Bản dịch của từ 顏 trong tiếng Anh
顏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
顏 (Danh từ)
【yán】
01
(Phono-semantic compound) From 頁 (head), sound 彥 (yàn); original meaning: the glabella (area between eyebrows)
(形聲。从頁,彥(yàn)聲。从頁(xié),與頭有關。本義:印堂)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Dignity; prestige
體面,容譽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The glabella, the area between the eyebrows on the nose bridge
印堂,兩眉之間
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Face; countenance
面容,臉色
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Forehead, front part of the head
額頭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Color
彩色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
First; foremost
前端,前頭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 顔, 颜, 𦫞, 𦫨, 𩓲, 𩕝, 𩠪
- Hình thái radical:
- ⿰,彥,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノノノノ一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀽
昖
颜
㺂
鹽
簷
闫
壛
蜒
㘖
㫟
莚
預
䪴
顊
頋
頝
䪸
䫆
䫠
顁
頡
頪
䪵
鎫
蹢
蟔
繧
闓
臍
鎐
㿌
䬔
饃
䌗
瀑
