ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顚簸
Bảng phân tích âm vị 顚
Diān
To jolt; to be bounced or shaken (as from a bumpy road)
起伏摇动。。如:「这条路崎岖不平,坐在车上,颠簸得很厉害。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
diān
顚
bǒ
簸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép