Bản dịch của từ 顝 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuī
01

Ugly.

丑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To conflict; to clash.

相抵触。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Big head; large skull.

大头;头骨大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Alone; solitary (as in the phrase).

独:“~羁旅而无友兮,余安能乎留兹?”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顝
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿰,骨,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép