Bản dịch của từ 顝 trong tiếng Anh
顝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
顝 (Tính từ)
【kuī】
01
Ugly.
丑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To conflict; to clash.
相抵触。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Big head; large skull.
大头;头骨大。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Alone; solitary (as in the phrase).
独:“~羁旅而无友兮,余安能乎留兹?”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
