Bản dịch của từ 顠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

(Danh từ)

piǎo
01

Hair turning white or gray with age; graying hair

头发斑白

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Disordered; messy; in confusion (hair, arrangement, or situation)

发乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顠
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Hình thái radical:
⿰票頁
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép