Bản dịch của từ 顠 trong tiếng Anh
顠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | p | iao | thanh hỏi |
顠 (Danh từ)
【piǎo】
01
Hair turning white or gray with age; graying hair
头发斑白
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Disordered; messy; in confusion (hair, arrangement, or situation)
发乱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
