Bản dịch của từ 顥 trong tiếng Anh
顥
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
顥 (Tính từ)
【hào】
01
Vast; immense
浩大
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bright; luminous
光明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Whitish; white (referring to white-haired people, extended to pure white color)
同本義。因指白頭人。引申爲白色
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(ideogrammic compound) White hair, like sunlight shining on the head
(會意。从景,从頁(xié),頭。段玉裁《說文解字注》:「景者,日光也。日光白,從景頁,言白首也。」本義:頭白的樣子)
Ví dụ
顥 (Danh từ)
【hào】
01
Sky; the western sky
通「昊」。本指西天,泛指天空
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 䯫, 晧, 暠, 皓, 皜, 皞, 颢
- Hình thái radical:
- ⿰,景,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昊
滜
號
号
暤
晧
悎
镐
恏
䪽
浩
皥
䫰
領
顧
顩
䫌
䫍
䫝
頝
䫣
䪸
頮
䫎
皬
韢
鰲
鷨
䰍
爙
闧
巐
鷊
鷅
鐳
癪
