Bản dịch của từ 顦 trong tiếng Anh
顦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
顦 (Tính từ)
【qiáo】
01
Haggard; emaciated; gaunt (appearance from illness or worry)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Haggard; gaunt and tired-looking (appearing thin, exhausted, with poor complexion)
形容人瘦弱, 面色不好看见〖憔悴〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Emaciated; gaunt, with a sallow or unhealthy complexion
形容人瘦弱, 面色不好看
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
