Bản dịch của từ 顧 trong tiếng Anh

Động từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

(Động từ)

01

Think fondly of; care about

眷念,顧及

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hire; employ

通「僱」。出錢請人做事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Look; glance

觀看,瞧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Call on; visit

訪問,拜訪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Take care of; attend to

照顧,關懷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Scruple; hesitate

如:顧畏(顧慮畏懼);顧憚(顧忌);顧累(憂慮麻煩);顧憂(操心)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

(Phono-semantic compound: from head, phonetic ; original meaning: to turn the head and look back)

(形聲。从頁(xié),頭。表示與頭有關。僱聲。本義:回頭看)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Turn round and look back; look around

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Self-reflect; introspect

反省。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Hesitate; worry; consider carefully

顧慮;考慮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Liên từ)

01

Only; just; but

表示輕微的轉折,相當於「而」、「不過」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

On the contrary; instead

反而,卻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

顧
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
雇, 顾, 𩒒, 𪄮
Hình thái radical:
⿰,雇,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノノ丨丶一一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép