Bản dịch của từ 顧 trong tiếng Anh
顧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顧 (Động từ)
Think fondly of; care about
眷念,顧及
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hire; employ
通「僱」。出錢請人做事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Look; glance
觀看,瞧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Call on; visit
訪問,拜訪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Take care of; attend to
照顧,關懷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Scruple; hesitate
如:顧畏(顧慮畏懼);顧憚(顧忌);顧累(憂慮麻煩);顧憂(操心)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic compound: from 頁 head, phonetic 僱; original meaning: to turn the head and look back)
(形聲。从頁(xié),頭。表示與頭有關。僱聲。本義:回頭看)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Turn round and look back; look around
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Self-reflect; introspect
反省。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hesitate; worry; consider carefully
顧慮;考慮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顧 (Liên từ)
Only; just; but
表示輕微的轉折,相當於「而」、「不過」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
On the contrary; instead
反而,卻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 雇, 顾, 𩒒, 𪄮
- Hình thái radical:
- ⿰,雇,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ丨丶一一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
