Bản dịch của từ 顯 trong tiếng Anh
顯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
顯 (Danh từ)
Ornaments on the head
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(會意。从頁(xié)从㬎,㬎亦聲。今字從頁,與人頭有聯繫。本義:頭上的裝飾品)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surface
表面,外面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
顯 (Tính từ)
My late (honorific for deceased relatives)
子孫尊稱已故的直系血親。
Obvious; apparent; noticeable; self-evident
明顯;顯示得很清楚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Be illustrious and influential
顯赫,顯達
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bright
明,光明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顯 (Động từ)
Appear; become manifest itself
顯露;公開
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Demonstrate; show; display
傳揚;顯揚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Demonstrate; display; manifest; show
表現;顯示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
See
見
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 㫫, 㬎, 䧮, 显, 顕, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿰,㬎,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
