Bản dịch của từ 顯 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

(Danh từ)

xiǎn
01

Ornaments on the head

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(會意。从頁(xié)从㬎,㬎亦聲。今字從頁,與人頭有聯繫。本義:頭上的裝飾品)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surface

表面,外面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

xiǎn
01

My late (honorific for deceased relatives)

子孫尊稱已故的直系血親。

Ví dụ
02

Obvious; apparent; noticeable; self-evident

明顯;顯示得很清楚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Be illustrious and influential

顯赫,顯達

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bright

明,光明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xiǎn
01

Appear; become manifest itself

顯露;公開

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Demonstrate; show; display

傳揚;顯揚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Demonstrate; display; manifest; show

表現;顯示

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

See

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顯
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
㫫, 㬎, 䧮, 显, 顕, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿰,㬎,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép