Bản dịch của từ 顰 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

pín
01

To frown or knit brows; to express worry or displeasure by wrinkling the forehead

皺眉:~眉。一~一笑。~蹙(皺着眉頭,形容憂愁)。東施效~(喻不顧自己具體條件,盲目地仿效別人,結果恰得其反)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顰
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
嚬, 矉, 頻, 颦, 𡤉, 𨽗, 𩖓
Hình thái radical:
⿱,頻,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フ一一一ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép