Bản dịch của từ 顶 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ sốTrạng từGiới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

(Danh từ)

dǐng
01

Top; highest part (peak, summit, roof)

人体或物体上最高的部分(顶儿)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Peak; top; highest point; limit

上限; 最高点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

dǐng
01

Against the wind; facing the wind (moving or positioned into the wind)

对面迎着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To talk back; to retort; to contradict someone (often defiantly)

顶撞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To substitute; to replace (often deceptively or as a swap)

顶替

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To transfer or assign (the right to operate a business or to lease/rent out a property); to cede tenancy/operating rights

指转让或取得企业经营权; 房屋租赁权

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To push up; to lift from below; to protrude upward (as something breaking through a surface)

从下面拱起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To bear; to undertake; to shoulder responsibility

担当;支持

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To match; to be equivalent to; to be worth (as much as)

相当; 抵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To prop up; to support or hold against (by pushing/placing something underneath)

支撑;抵住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

To support or carry on the head; to put (something) on one's head; to brace against (pressure) with the head

用头支承

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To butt or ram with the head (to push/hit by head or horn)

用头或角撞击

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

dǐng
01

A classifier for objects with a top or peak; a measure word for items like hats or caps

量词; 用于某些有顶的东西

Ví dụ

(Trạng từ)

dǐng
01

Extremely; exceedingly; to the highest degree

副词; 表示程度最高

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

dǐng
01

Until (a certain time); up to (a point in time)

到 (某个时间)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép