Bản dịch của từ 顶 trong tiếng Anh
顶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
顶 (Danh từ)
Top; highest part (peak, summit, roof)
人体或物体上最高的部分(顶儿)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Peak; top; highest point; limit
上限; 最高点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顶 (Động từ)
Against the wind; facing the wind (moving or positioned into the wind)
对面迎着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To talk back; to retort; to contradict someone (often defiantly)
顶撞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To substitute; to replace (often deceptively or as a swap)
顶替
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To transfer or assign (the right to operate a business or to lease/rent out a property); to cede tenancy/operating rights
指转让或取得企业经营权; 房屋租赁权
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To push up; to lift from below; to protrude upward (as something breaking through a surface)
从下面拱起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To bear; to undertake; to shoulder responsibility
担当;支持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To match; to be equivalent to; to be worth (as much as)
相当; 抵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To prop up; to support or hold against (by pushing/placing something underneath)
支撑;抵住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To support or carry on the head; to put (something) on one's head; to brace against (pressure) with the head
用头支承
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To butt or ram with the head (to push/hit by head or horn)
用头或角撞击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顶 (Chữ số)
A classifier for objects with a top or peak; a measure word for items like hats or caps
量词; 用于某些有顶的东西
顶 (Trạng từ)
Extremely; exceedingly; to the highest degree
副词; 表示程度最高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顶 (Giới từ)
Until (a certain time); up to (a point in time)
到 (某个时间)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
- Hình thái radical:
- ⿰,丁,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
