Bản dịch của từ 顶挡 trong tiếng Anh

顶挡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶挡 (Động từ)

díng dǎng
01

To take responsibility; to bear or shoulder a task or duty

担当

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To resist; to block; to oppose forcefully

抵抗,挡住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶挡

dǐng

dǎng

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
挡土墙
挡头
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép