Bản dịch của từ 顶首 trong tiếng Anh

顶首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶首 (Động từ)

díng shǒu
01

To pay money as a bond or guarantee to take up a minor official or clerk position

2.谓出钱顶承胥吏等职。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Old term referring to money required to hold or support an official position, such as salary or fees for an administrative post.

1.旧指顶承胥吏等职位所需的钱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶首

dǐng

shǒu

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép