Bản dịch của từ 顷刻花 trong tiếng Anh
顷刻花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
顷刻花 (Danh từ)
【qǐng kè huā】
01
A miraculous flower that blooms in an instant; used for a flower or phenomenon that opens suddenly and quickly (from a Chinese legend).
1.唐韩愈侄韩湘,落魄不羁,对酒则醉,醉则高歌﹐愈教而不听。湘笑曰:“湘之所学,非公所知。”即作《言志》诗一首,中有“解造逡巡酒,能开顷刻花”之句,愈欲验之。适开宴,湘预末坐,取土聚于盆,用笼覆之,巡酌间,花已开。岩花二朵,类世牡丹,差大艳美,合座惊异。事见宋刘斧《青琐高议.韩湘子》。后因以“顷刻花”指忽然开放的神奇花朵。
Ví dụ
02
Fireworks launched into the air; aerial pyrotechnic display
3.指空中燃放的烟花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Snow; (archaic literary) snowflakes
4.指雪花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A flower that blooms and withers quickly; short-lived flower
2.指易开易谢的花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷刻花
qǐng
顷
kè
刻
huā
花
Các từ liên quan
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
- Các biến thể:
- 頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
- Hình thái radical:
- ⿰,匕,页
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷫
㩩
庼
檾
苘
漀
謦
請
请
䯧
頃
廎
颞
顺
颜
顸
颐
颕
频
颣
颙
颠
颃
须
降
矼
析
𠈓
例
牫
线
杷
昇
苳
参
姑
公顷
顷刻
少顷
有顷
万顷
然顷
顷者
市顷
顷久
顷之
