Bản dịch của từ 项 trong tiếng Anh
项
Chữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
项 (Chữ số)
【xiàng】
01
Measure word for items, projects, clauses, or entries (e.g., one item/one clause)
量词,用于分项目的事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
项 (Danh từ)
【xiàng】
01
Nape; the back of the neck
颈的后部
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Term in algebra: 'term' (as in polynomial term; e.g., monomial, polynomial term)
多项式;单项式(数学)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Money amount; income or receipts; financial sum (can include debts)
金钱数额;收入;债务
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Surname Xiang (Hàng in Vietnamese) — a Chinese family name
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 項
- Hình thái radical:
- ⿰,工,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟟
䐟
䢽
巷
䣈
蟓
勨
項
闂
鱌
橡
象
颛
颃
颥
频
顺
预
颀
页
顼
颔
顽
颠
胕
㘶
拏
洞
便
㘸
帡
恉
㛃
虽
恽
陣
项目
项链
事项
奖项
选项
款项
强项
义项
专项
项圈
