Bản dịch của từ 须 trong tiếng Anh
须
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
须 (Động từ)
【xū】
01
To wait; to await
等候;等待
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Must; need to; ought to (expressing necessity or requirement)
须要
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
须 (Danh từ)
【xū】
01
Hair-like filament (e.g., whisker, beard, or plant stigma/hair)
动植物体上长的像胡须的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname Xū (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Beard; facial hair (originally hair on the chin, later any beard/mustache)
原来指长在下巴上的胡子,后来泛指胡须
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 須, 鬚, 𩓣
- Hình thái radical:
- ⿰,彡,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノノ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
需
欻
魖
顼
姁
圩
盱
諝
歘
虚
楈
揟
颉
颍
预
颌
顽
顾
顺
顶
颗
颖
颡
题
柎
恮
砛
垧
袂
奏
俍
恾
荡
胥
彦
籹
必须
胡须
须要
须知
无须
须臾
须眉
何须
须弥
须发
