Bản dịch của từ 须弥 trong tiếng Anh
须弥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
须弥 (Danh từ)
【xū mí】
01
Mount Meru, the sacred central mountain in Buddhist and Jain cosmology symbolizing the universe's axis.
须弥山或须弥山,佛教和耆那教传统中的圣山
Ví dụ
02
Mount Xumi in Guyuan, Ningxia, known for numerous Buddhist cave statues
Mt Xumi in Guyuan 固原 [Gu4 yuán], Ningxia, with many Buddhist cave statues
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 须弥
xū
须
mí
弥
Các từ liên quan
须不
须不是
须丸
须些
须卜
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 須, 鬚, 𩓣
- Hình thái radical:
- ⿰,彡,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノノ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
需
欻
魖
顼
姁
圩
盱
諝
歘
虚
楈
揟
颉
颍
预
颌
顽
顾
顺
顶
颗
颖
颡
题
柎
恮
砛
垧
袂
奏
俍
恾
荡
胥
彦
籹
必须
胡须
须要
须知
无须
须臾
须眉
何须
须弥
须发
