ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顼
Bảng phân tích âm vị 顼
Xū
Surname (Xu / Tu)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rare/archaic character; a surname (Xū); pronounced xù in Vietnamese note — otherwise of little common lexical meaning
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép