Bản dịch của từ 顾 trong tiếng Anh
顾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾 (Động từ)
To look back; to turn one's head and look; to glance around
转过头看;看
To take care of; to look after; to attend to; to consider
注意;照管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To visit; to call on (someone)
拜访
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Customer; a person who visits a shop or uses a service
商店或服务行业指前来购买东西或要求服务的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To care for; to feel affection or concern; to long for
怜惜;眷念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顾 (Danh từ)
Surname Gu (Gù); family name
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Customer; client; guest (someone who buys or is served)
指顾客
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顾 (Trạng từ)
But; on the contrary; instead (marks contrast)
表示相反; 相当于“却”“反而”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
顾 (Liên từ)
But; however
但是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
