Bản dịch của từ 顾兔 trong tiếng Anh
顾兔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾兔 (Danh từ)
【gù tù】
01
An alternative form of '顾菟', a rare classical term used as a proper noun or name.
1.亦作“顾菟”。
Ví dụ
02
The mythical rabbit formed from yin essence on the moon in ancient Chinese legends, also used as an alternate name for the moon.
2.古代神话传说月中阴精积成兔形,后因以为月的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾兔
gù
顾
tù
兔
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
