Bản dịch của từ 顾客盈门 trong tiếng Anh

顾客盈门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾客盈门 (Danh từ)

gù kè yíng mén
01

A bustling crowd of customers.

盈:满。形容来买东西的人很多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾客盈门

yíng

mén

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
客丁
客中
客串
客主
客乡
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
门丁
门上
门上人
门下
门下人
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép